[měi rì]
mỗi nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
每日快报měi rì kuài bào
mỗi nhật khoái báo
Daily Express
每日新闻měi rì xīn wén
mỗi nhật tân văn
Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản
每日邮报měi rì yóu bào
mỗi nhật bưu báo
Báo Daily Mail
每日镜报měi rì jìng bào
mỗi nhật kính báo
Báo Daily Mirror
每日限价měi rì xiàn jià
mỗi nhật hạn giá
giới hạn biên độ giá hàng ngày
每时每日měi shí měi rì
mỗi thời mỗi nhật
mỗi ngày mỗi giờ; thường xuyên và liên tục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.