[měi nián]
mỗi niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
每年一度měi nián yí dù
mỗi niên nhất độ
một lần mỗi năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.