[wú]
vô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毋宁wú nìng
vô ninh
không tốt bằng; thà rằng
毋庸wú yōng
vô dung
không cần phải
毋忘wú wàng
vô vong
Đừng quên!
宁缺毋滥nìng quē wú làn
ninh khuyết vô lạm
thà không có gì; thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
少安毋躁shǎo ān wú zào
thiểu an vô táo
giữ bình tĩnh, đừng kích động; đừng nôn nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.