[wú]
ngô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唔好睇wú hǎo dì
ngô hảo đệ
không hấp dẫn; tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看[bu4 hao3 kan4]
咿唔yī wú
y ngô
Âm thanh đọc sách
面唔miàn wú
diện ngô
Gặp mặt.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.