[shī xìn]
thất tín
失信于人 准时归还,决不失信
shī xìn yú rén zhǔn shí guī huán , jué bù shī xìn
Không giữ lời hứa với người khác; Trả nợ đúng hẹn, tuyệt đối không thất tín
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.