[ōu]
ẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殴打ōu dǎ
ẩu đả
đánh đập; ẩu đả; hành hung
殴斗ōu dòu
ẩu đấu
đánh nhau bằng nắm đấm; ẩu đả; đánh lộn
殴打罪ōu dǎ zuì
ẩu đả tội
tội hành hung và đánh đập
斗殴dòu ōu
đấu ẩu
ẩu đả; xô xát
围殴wéi ōu
vi
hội đồng đánh đập
群殴qún ōu
quần ẩu
Đánh nhau tập thể.
互殴hù ōu
hỗ ẩu
đánh lẫn nhau; ẩu đả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.