汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
群殴 (qún ōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
群殴
【群毆】
[qún ōu]
quần ẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đánh nhau tập thể.
Ví dụ
聚众群殴
jù zhòng qún ōu
Tụ tập đánh hội đồng
Từ ghép
0 từ chứa “群殴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
打群架
聚众~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
群
qún
quần
Tập hợp nhiều cá thể cùng loại; đám đông; Tập hợp lại thành nhóm; Liên quan đến tập thể, cộng đồng
殴
ōu
ẩu
Đánh, đấm, hành hung ai đó; Đánh nhau, ẩu đả; Đánh hội đồng, đánh tập thể