[ōu dǎ]
ẩu đả
互相殴打
hù xiāng ōu dǎ
Đánh đập lẫn nhau
遭到歹徒殴打
zāo dào dǎi tú ōu dǎ
Bị kẻ xấu đánh đập
殴打罪ōu dǎ zuì
ẩu đả tội
tội hành hung và đánh đập