汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
斗殴 (dòu ōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
斗殴
【鬥毆】
[dòu ōu]
đấu ẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ẩu đả
2
xô xát
Ví dụ
打架斗殴
dǎ jià dòu ōu
đánh nhau
Từ ghép
0 từ chứa “斗殴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
剋架
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
争斗殴打
打架~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
斗
dòu
đấu
Đánh nhau, chiến đấu, tranh giành; Đơn vị đo lường cũ (khoảng 10 lít); Chòm sao Bắc Đẩu hoặc các chòm sao khác
殴
ōu
ẩu
Đánh, đấm, hành hung ai đó; Đánh nhau, ẩu đả; Đánh hội đồng, đánh tập thể