[sǐ shāng]
tử thương
死伤惨重
sǐ shāng cǎn zhòng
Thương vong nặng nề
死伤数十人
sǐ shāng shù shí rén
Hàng chục người chết và bị thương
死伤者sǐ shāng zhě
tử thương giả
thương vong; người chết và bị thương