[shāng wáng]
thương vong
伤亡惨重
shāng wáng cǎn zhòng
Thương vong nặng nề.
伤亡了数千人
shāng wáng le shù qiān rén
Thương vong hàng ngàn người.
交战双方各有伤亡
jiāo zhàn shuāng fāng gè yǒu shāng wáng
Hai bên giao chiến đều có thương vong.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.