[shāng zhě]
thương giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死伤者sǐ shāng zhě
tử thương giả
thương vong; người chết và bị thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.