[fēng shōu]
phong thu
丰收年
fēng shōu nián
năm bội thu
粮食丰收の文艺创作获得丰收
liáng shí fēng shōu の wén yì chuàng zuò huò dé fēng shōu
tác phẩm văn nghệ thu hoạch được mùa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.