[xiē xī]
hiết tức
病刚好,还是歇息几天吧
bìng gāng hǎo , hái shì xiē xī jǐ tiān ba
Mới ốm dậy, vẫn nên nghỉ ngơi vài ngày
洗过澡就上床歇息了
xǐ guò zǎo jiù shàng chuáng xiē xī le
Tắm xong là lên giường nghỉ ngơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.