[qī]
khi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欺蒙qī méng
khi mông
lừa dối; lừa gạt
欺生qī shēng
khi sinh
lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ; phản ứng mạnh với người không quen
欺侮qī wǔ
khi vũ
bắt nạt
欺凌qī líng
khi lăng
bắt nạt và làm nhục
欺压qī yā
khi áp
bắt nạt; ăn hiếp
欺骗qī piàn
khi phiến
lừa dối; gian lận
欺诈qī zhà
khi trá
gian lận
欺辱qī rǔ
khi nhục
làm nhục; sự làm nhục
欺负qī fù
khi phụ
bắt nạt
欺哄qī hǒng
khi hống
lừa gạt; lừa dối
欺瞒qī mán
khi man
lừa gạt; lừa dối; lừa phỉnh
欺诈者qī zhà zhě
khi trá giả
kẻ lừa đảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.