[qī zhà]
khi trá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欺诈者qī zhà zhě
khi trá giả
kẻ lừa đảo
网络欺诈wǎng luò qī zhà
võng lạc khi trá
lừa đảo trực tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.