汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
欺凌 (qī líng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
欺凌
[qī líng]
khi lăng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắt nạt và làm nhục
Ví dụ
欺凌百姓
qī líng bǎi xìng
Bắt nạt dân lành
Từ ghép
0 từ chứa “欺凌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
欺负;凌辱
~百姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
欺
qī
khi
Lừa dối, lừa gạt, làm cho tin điều không thật; Bắt nạt, ức hiếp người yếu thế hơn; Gian lận, dùng thủ đoạn không trung thực để trục lợi
凌
líng
lăng
Tiếp cận, vươn tới, vượt qua một giới hạn nào đó; Xâm phạm, bắt nạt, sỉ nhục; Băng, khối băng