[qī wǔ]
khi vũ
备受欺侮
bèi shòu qī wǔ
Bị ức hiếp đủ đường
欺侮弱者
qī wǔ ruò zhě
Bắt nạt kẻ yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.