[yù dī]
dục tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垂涎欲滴chuí xián yù dī
thuỳ tiên dục tích
thèm chảy nước dãi; đố kỵ; thèm khát
馋涎欲滴chán xián yù dī
sàm tiên dục tích
nghĩa đen: thèm chảy dãi; nghĩa bóng: khao khát; tham lam
青翠欲滴qīng cuì yù dī
thanh thuý dục tích
Cây cỏ tươi tốt, mọng nước, màu sắc đậm đà như sắp nhỏ giọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.