[shǎn shǎn]
thiểm thiểm
金闪闪
jīn shǎn shǎn
lấp lánh
电光闪闪闪闪发光
diàn guāng shǎn shǎn shǎn shǎn fā guāng
sáng lấp lánh
光闪闪guāng shǎn shǎn
quang thiểm thiểm
Trạng thái từ; miêu tả ánh sáng lấp lánh
金闪闪jīn shǎn shǎn
kim thiểm thiểm
(~的) Hình thái từ. Miêu tả ánh vàng lấp lánh.
亮闪闪liàng shǎn shǎn
lượng thiểm thiểm
sáng chói
明闪闪míng shǎn shǎn
minh thiểm thiểm
Lấp lánh, sáng chói
寒光闪闪hán guāng shǎn shǎn
hàn quang thiểm thiểm
lấp lánh như sương và tuyết
躲躲闪闪duǒ duǒ shǎn shǎn
đoá đoá thiểm thiểm
né tránh; lẩn tránh