[bǎng]
bảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榜额bǎng é
bảng ngạch
Hoành phi
榜主bǎng zhǔ
bảng chủ
Người đứng đầu bảng; cánh (chim, v.v.)
榜单bǎng dān
bảng đơn
danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó
榜尾bǎng wěi
bảng vĩ
Cuối danh sách công bố; người cuối cùng
榜样bǎng yàng
bảng dạng
ví dụ; hình mẫu
榜眼bǎng yǎn
bảng nhãn
ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]
榜笞bǎng chī
bảng si
đánh; đánh đập; quất
榜首bǎng shǒu
bảng thủ
đứng đầu danh sách
榜书bǎng shū
bảng thư
Chữ viết trên biển hiệu, hoành phi
榜文bǎng wén
bảng văn
Thông cáo, chiếu thư (thời xưa)
榜葛剌bǎng gě là
bảng cát lạt
tên gọi cũ trong tiếng Trung cho Bengal, nay viết là 孟加拉[Meng4 jia1 la1]
揭榜jiē bǎng
yết bảng
Niêm yết kết quả thi cử; dán thông báo tuyển dụng hoặc đấu thầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.