[bǎng yàng]
bảng dạng
好榜样
hǎo bǎng yàng
Tấm gương tốt
你先带个头,做个榜样让大家看看
nǐ xiān dài gè tóu , zuò gè bǎng yàng ràng dà jiā kàn kàn
Anh tiên phong đi, làm gương cho mọi người xem
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.