[bǎng shǒu]
bảng thủ
名列榜首
míng liè bǎng shǒu
Đứng đầu bảng xếp hạng
该队异军突起,一跃而居大赛的榜首
gāi duì yì jūn tū qǐ , yí yuè ér jū dà sài de bǎng shǒu
Đội đó đột nhiên nổi lên, vươn lên đứng đầu bảng của giải đấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.