[bǎng dān]
bảng đơn
流行歌曲榜单
liú xíng gē qǔ bǎng dān
Bảng xếp hạng bài hát thịnh hành
列在榜单首位
liè zài bǎng dān shǒu wèi
Đứng đầu bảng xếp hạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.