[yē]
dừa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椰子yē zǐ
dừa tử
cây dừa; quả dừa
椰林yē lín
dừa lâm
rừng dừa
椰果yē guǒ
dừa quả
thạch dừa
椰汁yē zhī
dừa trấp
nước dừa
椰油yē yóu
dừa dầu
dầu dừa
椰浆yē jiāng
dừa tương
nước cốt dừa
椰菜yē cài
dừa thái
bắp cải; bông cải xanh; súp lơ
椰雕yē diāo
dừa điêu
Nghệ thuật khắc hình, hoa văn trên vỏ dừa; đồ mỹ nghệ làm từ vỏ dừa
椰奶yē nǎi
dừa nãi
nước dừa
椰壳yē ké
dừa xác
vỏ dừa
椰丝yē sī
dừa tơ
dừa nạo sợi
椰蓉yē róng
dừa dung
dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.