[yē zǐ]
dừa tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椰子汁yē zǐ zhī
nước dừa
椰子猫yē zǐ māo
cầy vòi hương, còn gọi là cầy vòi đốm
海椰子hǎi yē zǐ
hải dừa tử
coco de mer hoặc "dừa biển"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.