[yē cài]
dừa thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椰菜花yē cài huā
dừa thái hoa
súp lơ
花椰菜huā yē cài
hoa dừa thái
bông cải trắng
绿花椰菜lǜ huā yē cài
lục hoa dừa thái
bông cải xanh
青花椰菜qīng huā yē cài
thanh hoa dừa thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.