[yē ké]
dừa xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椰壳纤维yē ké xiān wéi
dừa xác tiêm duy
sợi dừa; xơ dừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.