[péng]
bằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棚架péng jià
bằng giá
giàn giáo; giàn khung
棚顶péng dǐng
bằng đỉnh
mái che; mái nhà; trần nhà
棚车péng chē
bằng xa
Xe chở hàng đường sắt có mái che
棚户péng hù
bằng hộ
những căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột
棚子péng zǐ
bằng tử
túp lều; nhà kho; Lượng từ: 間|间[jian1]
棚户区péng hù qū
bằng hộ khu
khu ổ chuột
棚架格子péng jià gé zi
khung giàn mắt cáo
暖棚nuǎn péng
noãn bằng
nhà kính; nhà kính nhựa
窝棚wō péng
oa bằng
Nhà nhỏ, đơn sơ
车棚chē péng
xa bằng
Túp lều để xe đạp
大棚dà péng
đại bằng
nhà kính; nhà màng
罩棚zhào péng
tráo bằng
Mái che cửa; lều trước cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.