[péng zǐ]
bằng tử
棚子蓬着头
péng zǐ péng zhe tóu
Tóc bù xù
一棚子凤尾竹
yì péng zǐ fèng wěi zhú
Một bụi trúc đuôi phượng
一棚子乱发
yì péng zǐ luàn fā
Một mớ tóc rối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.