汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
棚户 (péng hù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
棚户
【棚戶】
[péng hù]
bằng hộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
những căn lều
2
người sống trong lều
3
người sống trong khu ổ chuột
Ví dụ
棚户区
péng hù qū
Khu nhà tạm
Từ ghép
1 từ chứa “棚户”
棚户
区
péng hù qū
bằng hộ khu
khu ổ chuột
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
住在简陋房屋里的人家
~区
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
棚
péng
bằng
Mái che, lều tạm, nhà kho đơn sơ; Nhà kính, nhà màng dùng trong nông nghiệp; Giàn giáo, giàn khung
户
hù
hộ
Gia đình, hộ gia đình (thường dùng trong thống kê, hành chính); Cửa (thường là cửa ra vào, cửa sổ); Người sử dụng, người có liên quan đến một dịch vụ, tài khoản