[péng jià]
bằng giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棚架格子péng jià gé zi
khung giàn mắt cáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.