[jiǎn cè]
kiểm trắc
质量检测
zhì liàng jiǎn cè
Kiểm tra chất lượng
检测仪jiǎn cè yí
kiểm trắc nghi
cảm biến; máy dò
检测器jiǎn cè qì
kiểm trắc khí
máy dò
光检测器guāng jiǎn cè qì
quang kiểm trắc khí
máy dò quang học
目标检测mù biāo jiǎn cè
mục tiêu kiểm trắc
phát hiện đối tượng