[jiǎn cè qì]
kiểm trắc khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光检测器guāng jiǎn cè qì
quang kiểm trắc khí
máy dò quang học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.