[dàng]
đáng
考核成绩汇总档
kǎo hé chéng jì huì zǒng dàng
Tập tin tổng hợp kết quả đánh giá
档位dàng wèi
đáng vị
Quầy hàng; cấp bậc
档口dàng kǒu
đáng khẩu
quầy; sạp
档子dàng zǐ
đáng tử
lượng từ cho việc, sự kiện, v.v.
档期dàng qī
đáng kỳ
khung thời gian trong lịch trình; khung giờ; khoảng ngày tổ chức sự kiện
档车dàng chē
đáng xa
xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
档案dàng àn
đáng án
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
档次dàng cì
đáng thứ
hạng; lớp; chất lượng
档案夹dàng àn jiá
đáng án giáp
thư mục tệp; tập hồ sơ
档案盒dàng àn hé
đáng án hạp
hộp lưu trữ
档案袋dàng àn dài
đáng án đại
bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
档案馆dàng àn guǎn
đáng án quán
thư viện lưu trữ
档案属性dàng àn shǔ xìng
đáng án thuộc tính
thuộc tính tệp