[dàng àn]
đáng án
人事档案
rén shì dàng àn
Hồ sơ nhân sự
科技档案
kē jì dàng àn
Hồ sơ khoa học công nghệ
档案夹dàng àn jiá
đáng án giáp
thư mục tệp; tập hồ sơ
档案盒dàng àn hé
đáng án hạp
hộp lưu trữ
档案袋dàng àn dài
đáng án đại
bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
档案馆dàng àn guǎn
đáng án quán
thư viện lưu trữ
档案属性dàng àn shǔ xìng
đáng án thuộc tính
thuộc tính tệp
档案建立dàng àn jiàn lì
đáng án kiến lập
tạo tập tin
档案总管dàng àn zǒng guǎn
đáng án tổng quản
trình quản lý tập tin
档案执行dàng àn zhí xíng
đáng án chấp hành
thực thi tệp; tệp thực thi
档案服务dàng àn fú wù
đáng án phục vụ
dịch vụ tập tin
档案转送dàng àn zhuǎn sòng
đáng án chuyển tống
truyền tệp