[tì]
thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屉子tì zǐ
thế tử
ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế
抽屉chōu tì
trừu thế
ngăn kéo
笼屉lóng tì
lồng thế
xửng hấp tre
窗屉子chuāng tì zǐ
song thế tử
Khung gỗ để dán vải lạnh hoặc đóng lưới sắt trên cửa sổ
三屉桌sān tì zhuō
tam thế trác
bàn ba ngăn kéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.