汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
档位 (dàng wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
档位
【檔位】
[dàng wèi]
đáng vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quầy hàng
2
cấp bậc
Ví dụ
工资档位
gōng zī dàng wèi
Bậc lương
Từ ghép
0 từ chứa “档位”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
排档
货摊
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(方〉摊位
2
档次;级别
工资~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
档
dàng
đáng
Kệ, ngăn kéo, hoặc nơi để tài liệu, hồ sơ; Cấp bậc, hạng, loại hoặc chất lượng; Lưu trữ, xếp vào hồ sơ
位
wèi
vị
Vị trí, địa điểm, chỗ đứng của một vật hoặc người; Nằm ở, toạ lạc ở, ở một vị trí cụ thể; Địa vị, chức vụ, vai trò trong xã hội hoặc tổ chức