[táo]
đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桃园táo yuán
đào viên
thành phố và huyện Đào Viên ở Đài Loan
桃城táo chéng
đào thành
quận Đào Thành của thành phố Hành Thủy 衡水市[Heng2 shui3 shi4], Hà Bắc
桃子táo zǐ
đào tử
quả đào
桃山táo shān
đào sơn
quận Đào Sơn của thành phố Thất Đài Hà 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang
桃心táo xīn
đào tâm
biểu tượng trái tim ♥
桃树táo shù
đào thụ
cây đào
桃汛táo xùn
đào tấn
lũ mùa xuân
桃江táo jiāng
đào giang
huyện Taojiang ở Yiyang 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam
桃符táo fú
đào phù
Bùa đào (tấm gỗ đào dán ở cửa để trừ tà, sau dán câu đối Tết, nay chỉ câu đối Tết)
桃红táo hóng
đào hồng
màu hồng đào
桃色táo sè
đào sắc
màu hồng; màu đào; tình yêu bất chính
桃花táo huā
đào hoa
hoa đào; chuyện tình cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.