[táo chéng]
đào thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桃城区táo chéng qū
đào thành khu
quận Đào Thành của thành phố Hành Thủy 衡水市[Heng2 shui3 shi4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.