[táo huā]
đào hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桃花扇táo huā shàn
đào hoa phiến
Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任[Kong3 Shang4 ren4]
桃花源táo huā yuán
đào hoa nguyên
Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn
桃花运táo huā yùn
đào hoa vận
vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn
桃花汛táo huā xùn
đào hoa tấn
lũ mùa xuân
桃花雪táo huā xuě
đào hoa tuyết
Tuyết rơi lúc hoa đào nở; tuyết mùa xuân
桃花鱼táo huā yú
đào hoa ngư
Cá hồng
桃花心木táo huā xīn mù
đào hoa tâm mộc
gỗ gụ
桃花水母táo huā shuǐ mǔ
đào hoa thuỷ mẫu
sứa nước ngọt
烂桃花làn táo huā
lạn đào hoa
chuyện tình không vui
走桃花运zǒu táo huā yùn
tẩu đào hoa vận
gặp vận đào hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.