[táo yuán]
đào viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桃园县táo yuán xiàn
đào viên huyện
huyện Đào Viên ở Đài Loan
桃园市táo yuán shì
đào viên thị
thành phố Đào Viên ở miền bắc Đài Loan, thủ phủ của huyện Đào Viên
桃园结义táo yuán jié yì
đào viên kết nghĩa
kết nghĩa huynh đệ
樱桃园yīng táo yuán
anh đào viên
Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.