[zāi péi]
tài bồi
栽培水稻
zāi péi shuǐ dào
trồng lúa
栽培果树
zāi péi guǒ shù
trồng cây ăn quả
感谢老师的栽培
gǎn xiè lǎo shī de zāi péi
cảm ơn sự dìu dắt của thầy cô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.