[péi]
bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
培育péi yù
bồi dục
đào tạo; nuôi dưỡng
培养péi yǎng
bồi dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng
培土péi tǔ
bồi thổ
đắp đất
培林péi lín
bồi lâm
ổ lăn
培根péi gēn
bồi căn
thịt xông khói
培修péi xiū
bồi tu
sửa chữa công trình đất
培亚péi yà
bồi á
Praia, thủ đô của Cape Verde
培植péi zhí
bồi thực
nuôi dưỡng; đào tạo; sự nuôi dưỡng
培训péi xùn
bồi huấn
nuôi dưỡng; đào tạo; bồi dưỡng
培养基péi yǎng jī
bồi dưỡng cơ
môi trường nuôi cấy
培养液péi yǎng yè
bồi dưỡng dịch
dung dịch nuôi cấy
培养皿péi yǎng mǐn
bồi dưỡng mãnh
đĩa Petri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.