[zāi]
tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栽倒zāi dǎo
tài đảo
ngã xuống
栽培zāi péi
tài bồi
trồng; trồng trọt; đào tạo
栽子zāi zǐ
tài tử
cây con; cây non
栽绒zāi róng
tài nhung
Vải dệt có sợi ngắn dựng lên
栽赃zāi zāng
tài tang
gài bẫy ai đó
栽面zāi miàn
tài diện
Mất mặt, xấu hổ
栽植zāi zhí
tài thực
trồng; cấy
栽种zāi zhòng
tài trồng
trồng; trồng trọt
栽兵zāi bīng
tài binh
Cắt giảm quân đội (thời xưa)
栽种机zāi zhòng jī
tài trồng
máy gieo trồng
栽跟头zāi gēn tou
tài cân đầu
ngã nhào; gặp thất bại
栽筋斗zāi jīn dòu
ngã nhào; ngã lộn đầu; gặp thất bại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.