汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
栽植 (zāi zhí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
栽植
[zāi zhí]
tài thực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trồng
2
cấy
Ví dụ
栽植葡萄
zāi zhí pú táo
trồng nho
Từ ghép
0 từ chứa “栽植”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
栽培
栽种
种植
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把植物的幼苗种在土壤中
~葡萄
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
栽
zāi
tài
Trồng cây, gieo hạt xuống đất; Ngã, đổ xuống; Gài bẫy, vu khống, đổ lỗi cho người khác
植
zhí
thực
Trồng cây, gieo hạt, cấy ghép; Nuôi dưỡng, bồi đắp, củng cố; Thực vật, cây cối