汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
栽赃 (zāi zāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
栽赃
【栽贓】
[zāi zāng]
tài tang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
gài bẫy ai đó
Ví dụ
栽赃陷害
zāi zāng xiàn hài
Vu khống, gài bẫy
Từ ghép
0 từ chứa “栽赃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
罗织
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把赃物或违禁物品暗放在别人处,诬告他犯法
~陷害
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
栽
zāi
tài
Trồng cây, gieo hạt xuống đất; Ngã, đổ xuống; Gài bẫy, vu khống, đổ lỗi cho người khác
赃
zāng
tang
Tài sản, vật phẩm có được do phạm pháp, tham ô, trộm cắp; Của cải, vật chất phi pháp, thường dùng trong bối cảnh chia chác; Vật chứng, tang vật của tội phạm