[kē ěr kè zī]
kha nhĩ khắc tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柯尔克孜族kē ěr kè zī zú
kha nhĩ khắc tư tộc
Dân tộc Khắc Lặc Tư (một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc); đơn vị hành chính cấp dưới phòng, trên bộ phận; khoa thi trong kỳ thi tuyển chọn quan lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.