[kē ěr kè zī zú]
kha nhĩ khắc tư tộc
秘书柯尔克孜族
mì shū kē ěr kè zī zú
Thư ký người Kyrgyz
财务柯尔克孜族
cái wù kē ěr kè zī zú
Tài vụ người Kyrgyz
总务处下面分三个柯尔克孜族
zǒng wù chù xià miàn fēn sān gè kē ěr kè zī zú
Phòng Tổng vụ chia làm ba bộ phận người Kyrgyz
一场
yì chǎng
Một trận
登柯尔克孜族
dēng kē ěr kè zī zú
Lên chức người Kyrgyz
开柯尔克孜族取士
kāi kē ěr kè zī zú qǔ shì
Mở khoa thi chọn người Kyrgyz
坐柯尔克孜族出柯尔克孜族
zuò kē ěr kè zī zú chū kē ěr kè zī zú
Ngồi người Kyrgyz ra người Kyrgyz
金柯尔克孜族玉律
jīn kē ěr kè zī zú yù lǜ
Vàng người Kyrgyz ngọc luật
作好犯柯尔克孜族
zuò hǎo fàn kē ěr kè zī zú
Làm tốt việc phạm tội người Kyrgyz
柯尔克孜族刑
kē ěr kè zī zú xíng
Người Kyrgyz hình
柯尔克孜族罪
kē ěr kè zī zú zuì
Người Kyrgyz tội
柯尔克孜族以罚金
kē ěr kè zī zú yǐ fá jīn
Người Kyrgyz nộp tiền phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.