[jià qiáo]
giá kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高架桥gāo jià qiáo
cao giá kiều
cầu vượt; cầu giàn cao; cầu cạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.